cartesian coordinate

cartesian coordinate

A student plots a point on a Cartesian coordinate grid.

Định nghĩa

Danh từ: Tọa độ Descartes một trong các tọa độ trong một hệ tọa độ xác định vị trí của một điểm trên mặt phẳng hoặc trong không gian dựa trên khoảng cách của đến hai đường thẳng (trên mặt phẳng) hoặc ba mặt phẳng (trong không gian); hai đường thẳng hoặc giao điểm của ba mặt phẳng đó các trục tọa độ.

dụ sử dụng
  • (Để tìm điểm (3, 4) trên đồ thị, bạn cần sử dụng tọa độ Descartes.)
  • (Hệ tọa độ Descartes rất cần thiết để vẽ đồ thị hàm số trong toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cartesian coordinate system": hệ tọa độ Descartes, một hệ thống gồm hai trục vuông góc (trục x trục y) trên mặt phẳng, hoặc ba trục (x, y, z) trong không gian.

    • In a three-dimensional Cartesian coordinate system, each point is defined by three numbers (x, y, z). (Trong hệ tọa độ Descartes ba chiều, mỗi điểm được xác định bởi ba số (x, y, z).)
  • "Cartesian coordinate geometry": hình học tọa độ Descartes, một nhánh của toán học nghiên cứu các hình dạng bằng cách sử dụng tọa độ.

    • Cartesian coordinate geometry allows us to describe circles and lines algebraically. (Hình học tọa độ Descartes cho phép chúng ta mô tả đường tròn đường thẳng bằng đại số.)
Biến thể từ gần giống
  • Tọa độ Descartes (cụm danh từ): cách gọi khác của "cartesian coordinate" trong tiếng Việt.
  • Hệ tọa độ vuông góc: một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất vuông góc của các trục.
  • Tọa độ chữ nhật: một thuật ngữ khác, dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Tọa độ vuông góc: tọa độ dựa trên các trục vuông góc với nhau.
  • Tọa độ chữ nhật: tọa độ trong hệ thống các trục tạo thành góc vuông.
Thành ngữ liên quan
  • "To plot a point in Cartesian coordinates": vẽ một điểm bằng tọa độ Descartes.

    • The student learned to plot a point in Cartesian coordinates using a grid. (Học sinh đã học cách vẽ một điểm bằng tọa độ Descartes bằng cách sử dụng lưới.)
  • "To convert to Cartesian coordinates": chuyển đổi sang tọa độ Descartes.

    • The polar equation was converted to Cartesian coordinates for easier analysis. (Phương trình tọa độ cực đã được chuyển đổi sang tọa độ Descartes để phân tích dễ dàng hơn.)